揭举
jiē jǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lift up
- 2. (fig.) to put on display
- 3. to set forth
- 4. to expound
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.