Bỏ qua đến nội dung

揭穿

jiē chuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to expose
  2. 2. to uncover

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被当众 揭穿 后,恼羞成怒地离开了。
After being exposed in public, he flew into a rage out of humiliation and left.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.