揾食
wèn shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to earn one's living (Cantonese)
- 2. Mandarin equivalent: 謀生|谋生[móu shēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.