搁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to bear
- 2. to stand
- 3. to endure
Từ chứa 搁
to be stranded (of ship)
to shelve
to tarry
to run aground in mid-course
to delay
shelf
to put down the brush; to stop writing (or painting)
footrest
footrest
temporarily stopped