Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt
  2. 2. đặt sang một bên
  3. 3. để lại

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used in '搁置' (to put aside an issue) or '搁在' (to place on). Not typically used alone for placing objects in spoken Mandarin; prefer 放 (fàng).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把书 在桌子上。
Please put the book on the table.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.