搁置
gē zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. để lại
- 2. đặt sang một bên
- 3. bỏ qua
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
「搁置」多用于抽象事物(如计划、争议),不用于具体物品放置,说“把书搁在桌上”用“放”而非“搁置”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目被 搁置 了。
This project has been shelved.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.