Bỏ qua đến nội dung

搁置

gē zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. để lại
  2. 2. đặt sang một bên
  3. 3. bỏ qua

Usage notes

Common mistakes

「搁置」多用于抽象事物(如计划、争议),不用于具体物品放置,说“把书搁在桌上”用“放”而非“搁置”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目被 搁置 了。
This project has been shelved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.