搏斗
bó dòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đấu vật
- 2. đấu tranh
- 3. chiến đấu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“进行”“展开”等动词搭配,如“展开搏斗”;宾语常为“敌人”“歹徒”等。
Common mistakes
注意“搏斗”强调具体的打斗动作,不同于“奋斗”的抽象努力。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察与歹徒展开了激烈的 搏斗 。
The police engaged in a fierce struggle with the criminals.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.