Bỏ qua đến nội dung

搏斗

bó dòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đấu vật
  2. 2. đấu tranh
  3. 3. chiến đấu

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“进行”“展开”等动词搭配,如“展开搏斗”;宾语常为“敌人”“歹徒”等。

Common mistakes

注意“搏斗”强调具体的打斗动作,不同于“奋斗”的抽象努力。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察与歹徒展开了激烈的 搏斗
The police engaged in a fierce struggle with the criminals.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.