搜捕
sōu bǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to hunt and arrest (fugitives)
- 2. to track down and arrest
- 3. a manhunt
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.