搜救
sōu jiù
HSK 3.0 Cấp 7
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm kiếm và cứu hộ
- 2. cứu hộ và tìm kiếm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘队’、‘行动’、‘工作’等名词搭配,如‘搜救队’、‘搜救行动’。
Common mistakes
不能简写为‘搜’,也不等于‘搜索’,因为搜救必须包含救援行动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1搜救 队正在寻找失踪的登山者。
The search and rescue team is looking for the missing mountaineer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.