Bỏ qua đến nội dung

搜查

sōu chá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm kiếm
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. tra cứu

Usage notes

Common mistakes

搜查侧重对场所或人身的彻底检查,不能用于一般查找信息;查资料要用“查”或“搜索”,不能说“搜查资料”。

Formality

常用于正式或执法场景,如警察搜查嫌疑人,口语中日常寻找常用“找”或“搜”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
警察 搜查 了他的家。
The police searched his home.
搜查 繼續。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13174505)
搜查 ;尋找;發現!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13174507)
搜查 每個房間。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13174513)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.