Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm kiếm
- 2. kiểm tra
- 3. tra cứu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
搜查侧重对场所或人身的彻底检查,不能用于一般查找信息;查资料要用“查”或“搜索”,不能说“搜查资料”。
Formality
常用于正式或执法场景,如警察搜查嫌疑人,口语中日常寻找常用“找”或“搜”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4警察 搜查 了他的家。
The police searched his home.
搜查 繼續。
搜查 ;尋找;發現!
搜查 每個房間。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.