搜查
sōu chá
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to search
Câu ví dụ
Hiển thị 3搜查 繼續。
搜查 ;尋找;發現!
搜查 每個房間。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.