Bỏ qua đến nội dung

搜索

sōu suǒ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm kiếm
  2. 2. tra cứu
  3. 3. điều tra

Usage notes

Collocations

“搜索”常与“引擎”搭配,如“搜索引擎”;也可搭配“范围”“功能”“历史”等。口语中常说“搜一下”。

Common mistakes

在表示“在网上搜索”时,不能只用“搜”后面直接加名词,必须用“搜索”或“搜一下”;可以说“我在网上搜索信息”或“我在网上搜一下信息”,但不能说“我网上搜信息”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请你在网上 搜索 一下这个词的意思。
Please search for the meaning of this word on the internet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.