Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

搞乱

gǎo luàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mess up
  2. 2. to mismanage
  3. 3. to bungle
  4. 4. to confuse
  5. 5. to muddle