搞定

gǎo dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fix
  2. 2. to settle
  3. 3. to wangle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
搞定
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13142069)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 搞定