Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

搞混

gǎo hùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to confuse
  2. 2. to muddle
  3. 3. to mix up

Từ cấu thành 搞混