搬运
bān yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng hóa chuyên chở
- 2. vận chuyển
- 3. sự khuân vác
- 4. mang vác
Câu ví dụ
Hiển thị 1这箱炸药很危险,要小心 搬运 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.