搬运
bān yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. freight
- 2. transport
- 3. portage
- 4. to transport
- 5. to carry
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.