Bỏ qua đến nội dung

搬运

bān yùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. freight
  2. 2. transport
  3. 3. portage
  4. 4. to transport
  5. 5. to carry

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这箱炸药很危险,要小心 搬运
This box of explosives is very dangerous; handle it carefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.