Bỏ qua đến nội dung

搭配

dā pèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết hợp
  2. 2. đi đôi với
  3. 3. sắp xếp thành cặp

Usage notes

Collocations

常用于“A和B搭配”或“搭配使用”,指事物组合协调,不用于人际搭配。“搭配衣服”是指衣服款式颜色协调。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件上衣和那条裤子 搭配 得很好看。
This top matches those pants very well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.