搭配
dā pèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết hợp
- 2. đi đôi với
- 3. sắp xếp thành cặp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“A和B搭配”或“搭配使用”,指事物组合协调,不用于人际搭配。“搭配衣服”是指衣服款式颜色协调。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件上衣和那条裤子 搭配 得很好看。
This top matches those pants very well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.