搭铁
dā tiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nối đất khung xe (dùng khung xe làm dây tiếp đất, làm đường dẫn dòng điện trở về trong mạch điện)