Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mang theo
- 2. mang theo người
- 3. đem theo
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能用于携带抽象事物,如'携带感情'。
Formality
正式场合用,口语中常替换为'带'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请勿 携带 宠物进入餐厅。
Please do not bring pets into the restaurant.
请随身 携带 护照。
Please carry your passport on you.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.