Bỏ qua đến nội dung

携手

xié shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cùng nhau
  2. 2. bàn tay trong tay
  3. 3. hợp tác

Usage notes

Collocations

Often used with 共进 (go forward together) or 合作 (cooperate) to emphasize partnership, e.g., 携手共进, 携手合作.

Formality

Formal and literary, frequently found in news reports, official speeches, or slogans; less common in casual daily conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两国将 携手 应对气候变化。
The two countries will join hands to tackle climate change.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 携手