摄护腺
shè hù xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. prostate
- 2. also written 前列腺[qián liè xiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.