Bỏ qua đến nội dung

shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (dạng hạn chế) thu vào; hấp thụ; đồng hóa
  2. 2. chụp (ảnh)
  3. 3. (văn chương) giữ gìn (sức khỏe)
  4. 4. (văn chương) thay mặt; đại diện

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 摄

拍摄
pāi shè

quay phim

摄像
shè xiàng

quay video

摄像机
shè xiàng jī

máy quay phim

摄取
shè qǔ

hấp thụ

摄影
shè yǐng

chụp ảnh

摄影师
shè yǐng shī

nhà nhiếp ảnh

摄氏度
shè shì dù

độ C

中子射线摄影
zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

chụp ảnh phóng xạ neutron

乳房摄影
rǔ fáng shè yǐng

chụp nhũ ảnh

俯瞰摄影
fǔ kàn shè yǐng

cú máy quay phim từ trên cao

善自珍摄
shàn zì zhēn shè

tự bảo trọng

报道摄影师
bào dào shè yǐng shī

phóng viên ảnh

婚纱摄影
hūn shā shè yǐng

ảnh cưới (chụp trong studio, studio lo liệu mọi thứ)

定时摄影
dìng shí shè yǐng

kỹ thuật chụp ảnh tua nhanh theo thời gian

延时摄影
yán shí shè yǐng

kỹ thuật quay phim tua nhanh

微速摄影
wēi sù shè yǐng

kỹ thuật quay phim tua nhanh

慢速摄影
màn sù shè yǐng

chụp ảnh tốc độ màn trập chậm

摄像头
shè xiàng tóu

webcam

摄入
shè rù

hấp thu

摄入量
shè rù liàng

lượng nạp vào

摄影家
shè yǐng jiā

nhà nhiếp ảnh

摄影棚
shè yǐng péng

phim trường

摄影机
shè yǐng jī

máy quay phim

摄影术
shè yǐng shù

nhiếp ảnh thuật

摄影记者
shè yǐng jì zhě

phóng viên nhiếp ảnh

摄政
shè zhèng

làm nhiếp chính

摄政王
shè zhèng wáng

nhiếp chính vương

摄氏
shè shì

Celsius

摄制
shè zhì

sản xuất (chương trình truyền hình, v.v.)

摄护腺
shè hù xiàn

tuyến tiền liệt

摄护腺肿大
shè hù xiàn zhǒng dà

phì đại lành tính tuyến tiền liệt

摄食
shè shí

ăn

旷时摄影
kuàng shí shè yǐng

kỹ thuật quay phim tua nhanh

正电子照射断层摄影
zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

涵摄
hán shè

bao hàm

立体摄像机
lì tǐ shè xiàng jī

máy quay phim lập thể

统摄
tǒng shè

chỉ huy

缩时摄影
suō shí shè yǐng

kỹ thuật quay phim tua nhanh

自动射线摄影
zì dòng shè xiàn shè yǐng

phương pháp ghi hình bằng tia phóng xạ tự động

血管摄影
xuè guǎn shè yǐng

chụp mạch máu

调摄
tiáo shè

(văn chương) điều dưỡng sức khỏe; dưỡng bệnh

针孔摄影机
zhēn kǒng shè yǐng jī

máy quay phim lỗ kim (dùng cho gián điệp, tọc mạch, v.v.)

间隔摄影
jiàn gé shè yǐng

kỹ thuật chụp ảnh tua nhanh theo thời gian