摆出
bǎi chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to assume
- 2. to adopt (a look, pose, manner etc)
- 3. to bring out for display
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 摆出 一副认真学习的架势。
He put on an attitude of studying hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.