摆设
bǎi she
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ornament
- 2. decorative item
- 3. (fig.) sth that is merely for show