Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đồ trang trí
- 2. đồ trưng bày
- 3. đồ trang hoàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“摆设”常与动词“当”或“作为”搭配,如“当摆设”“作为摆设”,表示没有实际用处。
Common mistakes
注意:“摆设”作名词时读轻声bǎi she,不是bǎishè,后者是动词,意为“布置、陈列”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个花瓶只是个 摆设 ,从来不用。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.