Bỏ qua đến nội dung

摆设

bǎi she
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ trang trí
  2. 2. đồ trưng bày
  3. 3. đồ trang hoàng

Usage notes

Collocations

“摆设”常与动词“当”或“作为”搭配,如“当摆设”“作为摆设”,表示没有实际用处。

Common mistakes

注意:“摆设”作名词时读轻声bǎi she,不是bǎishè,后者是动词,意为“布置、陈列”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个花瓶只是个 摆设 ,从来不用。
This vase is just a decorative item; it's never used.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.