Bỏ qua đến nội dung

摇摆

yáo bǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắc lư
  2. 2. lung lay
  3. 3. chao đảo

Usage notes

Common mistakes

Learners often overuse 摇摆 for physical swinging (like a pendulum); 摆动 is more precise for mechanical or regular motion.

Cultural notes

摇摆 is commonly used in political contexts to describe a wavering stance, e.g., 立场摇摆.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的态度还在 摇摆 不定。
His attitude is still wavering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.