Bỏ qua đến nội dung

yáo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắc
  2. 2. đong đưa
  3. 3. chèo thuyền

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那只狗高兴地 着尾巴。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 摇

动摇
dòng yáo

rung động

摇摇欲坠
yáo yáo yù zhuì

sắp đổ

摇摆
yáo bǎi

lắc lư

摇晃
yáo huàng

lắc

摇滚
yáo gǔn

rock 'n' roll

摇篮
yáo lán

cái nôi

摇头
yáo tóu

lắc đầu

不动摇
bù dòng yáo

không lay chuyển

地动山摇
dì dòng shān yáo

đất rung núi chuyển (thành ngữ); trận chiến khủng khiếp

大摇大摆
dà yáo dà bǎi

dáng điệu nghênh ngang

天摇地转
tiān yáo dì zhuǎn

trời đất rung chuyển

后摇
hòu yáo

post-rock (thể loại nhạc)

后摇滚
hòu yáo gǔn

hậu rock (thể loại nhạc)

手摇
shǒu yáo

quay tay

手摇柄
shǒu yáo bǐng

tay quay

手摇风琴
shǒu yáo fēng qín

đàn organ quay tay

扶摇直上
fú yáo zhí shàng

bay vọt lên

招摇
zhāo yáo

lắc lư qua lại

招摇撞骗
zhāo yáo zhuàng piàn

(thành ngữ) lừa gạt người bằng cách giả danh người có quan hệ rộng hoặc người có chức quyền

招摇过市
zhāo yáo guò shì

khoe khoang đi qua phố (thành ngữ)

摇光
yáo guāng

sao Dao Quang (eta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng)

摇动
yáo dòng

lắc

摇匀
yáo yún

lắc đều

摇尾乞怜
yáo wěi qǐ lián

vẫy đuôi xin thương hại (thành ngữ)

摇战
yáo zhàn

run sợ

摇手
yáo shǒu

vẫy tay (để chào tạm biệt hoặc ra dấu phủ định)

摇摇摆摆
yáo yáo bǎi bǎi

lảo đảo

摇撼
yáo hàn

rung chuyển

摇摆不定
yáo bǎi bù dìng

do dự, lưỡng lự

摇摆州
yáo bǎi zhōu

bang dao (tiểu bang dao động trong bầu cử Mỹ)

摇摆乐
yáo bǎi yuè

nhạc swing (thể loại nhạc jazz)

摇摆舞
yáo bǎi wǔ

điệu nhảy swing

摇旗呐喊
yáo qí nà hǎn

reo cờ hò hét (thành ngữ); cổ vũ, tiếp sức cho ai

摇曳
yáo yè

đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (của ngọn lửa) chập chờn

摇曳多姿
yáo yè duō zī

đung đưa nhẹ nhàng

摇杆
yáo gǎn

cần điều khiển

摇椅
yáo yǐ

ghế bập bênh

摇橹
yáo lǔ

chèo mái chèo (bằng một mái chèo đơn, thường gắn ở đuôi thuyền)

摇橹船
yáo lǔ chuán

thuyền chèo bằng mái chèo đơn

摇滚乐
yáo gǔn yuè

nhạc rock

摇奖
yáo jiǎng

quay số trúng thưởng (trong xổ số)

摇篮曲
yáo lán qǔ

bài hát ru

摇臂
yáo bì

cần lắc

摇船
yáo chuán

chèo thuyền

摇号
yáo hào

bốc thăm

摇身
yáo shēn

lắc mình

摇身一变
yáo shēn yī biàn

biến hình trong một cái lắc mình

摇钱树
yáo qián shù

cây rụng tiền khi lắc (cây thần thoại)

摇头丸
yáo tóu wán

thuốc lắc

摇头摆尾
yáo tóu bǎi wěi

lắc đầu vẫy đuôi (thành ngữ)

横摇
héng yáo

chuyển động lắc ngang (của thuyền)

步摇
bù yáo

đồ trang sức lủng lẳng phụ nữ đeo

减摇鳍
jiǎn yáo qí

bộ ổn định lắc (trên tàu thủy)

漂摇
piāo yáo

lắc lư

瞪鞋摇滚
dèng xié yáo gǔn

nhạc shoegaze (thể loại nhạc)

纵摇
zòng yáo

chuyển động lắc dọc (của thuyền)

风雨漂摇
fēng yǔ piāo yáo

bị gió mưa làm chao đảo (thành ngữ)

风雨飘摇
fēng yǔ piāo yáo

chao đảo trong mưa gió (thành ngữ)

飘摇
piāo yáo

bay trong gió