Bỏ qua đến nội dung

摇摇欲坠

yáo yáo yù zhuì
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp đổ
  2. 2. lung lay
  3. 3. chao đảo

Usage notes

Collocations

通常用于形容建筑物、政权、统治等,一般不用于人。

Common mistakes

“摇摇欲坠” 已含“快要落下”的意思,使用时不应再加“快要”等词语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那座古老的木桥 摇摇欲坠 ,没人敢走上去。
That old wooden bridge was tottering, and no one dared to walk on it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.