Bỏ qua đến nội dung

摇晃

yáo huàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắc
  2. 2. rung
  3. 3. lung lay

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used with body parts that can sway, like 摇晃着头 (shaking head) or with objects that rock, like 摇晃瓶子 (shake a bottle).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
婴儿 摇晃 着手里的玩具。
The baby is shaking the toy in its hand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.