摇晃
yáo huàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lắc
- 2. rung
- 3. lung lay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with body parts that can sway, like 摇晃着头 (shaking head) or with objects that rock, like 摇晃瓶子 (shake a bottle).
Câu ví dụ
Hiển thị 1婴儿 摇晃 着手里的玩具。
The baby is shaking the toy in its hand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.