Bỏ qua đến nội dung

摇滚

yáo gǔn
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rock 'n' roll
  2. 2. điên cuồng
  3. 3. rung lắc

Usage notes

Collocations

“摇滚”常与“音乐”搭配为“摇滚音乐”,单独使用时也可指摇滚乐风格。

Common mistakes

“摇滚”不能用作动词表示摇晃滚动,动词义为“摇动”“滚动”等;作动词时“摇”和“滚”一般分开使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很喜欢听 摇滚
He really likes listening to rock music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.