Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rock 'n' roll
- 2. điên cuồng
- 3. rung lắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“摇滚”常与“音乐”搭配为“摇滚音乐”,单独使用时也可指摇滚乐风格。
Common mistakes
“摇滚”不能用作动词表示摇晃滚动,动词义为“摇动”“滚动”等;作动词时“摇”和“滚”一般分开使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很喜欢听 摇滚 。
He really likes listening to rock music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.