Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái nôi
- 2. nôi
- 3. giường cũi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1婴儿在 摇篮 里睡觉。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.