Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái nôi
- 2. nôi
- 3. giường cũi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于比喻“...的摇篮”,如“文明的摇篮”。
Cultural notes
中国古代摇篮多用竹或木制,可手推或脚踩摇动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1婴儿在 摇篮 里睡觉。
The baby sleeps in the cradle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.