Bỏ qua đến nội dung

摇篮

yáo lán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái nôi
  2. 2. nôi
  3. 3. giường cũi

Usage notes

Collocations

常用于比喻“...的摇篮”,如“文明的摇篮”。

Cultural notes

中国古代摇篮多用竹或木制,可手推或脚踩摇动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
婴儿在 摇篮 里睡觉。
The baby sleeps in the cradle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.