摊开
tān kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to spread out
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 摊开 手掌给我看。
He opened his palm to show me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.