摒弃
bìng qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to abandon
- 2. to discard
- 3. to spurn
- 4. to forsake
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.