Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tóm tắt
- 2. khái lược
- 3. tóm lược
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常说'写摘要',而不说'做摘要'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请用一两句话写一个 摘要 。
Please write a summary in one or two sentences.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.