Bỏ qua đến nội dung

摧残

cuī cán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phá hủy
  2. 2. tàn phá
  3. 3. huỷ hoại

Usage notes

Collocations

常与表示精神、身体、生命等的词搭配,如“摧残心灵”“摧残健康”。

Common mistakes

不要误用于具体物体的轻微损坏,如不说“摧残杯子”;该词程度重,多用于抽象或严重损害。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
战争 摧残 了许多人的生命。
War ruined many people's lives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.