摧残
cuī cán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phá hủy
- 2. tàn phá
- 3. huỷ hoại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与表示精神、身体、生命等的词搭配,如“摧残心灵”“摧残健康”。
Common mistakes
不要误用于具体物体的轻微损坏,如不说“摧残杯子”;该词程度重,多用于抽象或严重损害。
Câu ví dụ
Hiển thị 1战争 摧残 了许多人的生命。
War ruined many people's lives.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.