Bỏ qua đến nội dung

摩诃

mó hē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiên âm tiếng Phạn mahā, nghĩa là lớn

Từ cấu thành 摩诃