Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

摹写

mó xiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to trace over
  2. 2. to copy (a calligraphy model)
  3. 3. facsimile
  4. 4. (fig.) to depict
  5. 5. to portray