撒尿
sā niào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pass water
- 2. to piss
- 3. to urinate
- 4. to wee wee
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.