撒旦

sā dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Satan or Shaitan

Câu ví dụ

Hiển thị 1
撒旦 萬歲!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10598636)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.