撒气
sā qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to leak (of air)
- 2. to go flat (of a tire)
- 3. to vent one's anger
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.