撕破脸皮
sī pò liǎn pí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 撕破臉|撕破脸[sī pò liǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.