撞倒
zhuàng dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to knock down
- 2. to knock over
- 3. to run over (sb)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.