撞击
zhuàng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đụng
- 2. va chạm
- 3. tông
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
与“打击”不同,“撞击”更强调物理上的强烈碰击,而非抽象打击。
Câu ví dụ
Hiển thị 1卡车 撞击 了路边的护栏。
The truck struck the guardrail on the roadside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.