Bỏ qua đến nội dung

撞击

zhuàng jī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đụng
  2. 2. va chạm
  3. 3. tông

Usage notes

Common mistakes

与“打击”不同,“撞击”更强调物理上的强烈碰击,而非抽象打击。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
卡车 撞击 了路边的护栏。
The truck struck the guardrail on the roadside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.