Bỏ qua đến nội dung

撤回

chè huí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recall
  2. 2. to revoke
  3. 3. to retract

Usage notes

Collocations

“撤回”常与“命令”、“提案”、“消息”等词搭配使用。

Common mistakes

不要混淆“撤回”和“撤销”。例如,政府“撤销”了一项法律,但一个人“撤回”了一条微信消息。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
撤回 了那条消息。
I retracted that message.
撤回 前言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1575959)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.