liāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to lift up (sth hanging down)
  2. 2. to raise (hem of skirt)
  3. 3. to pull up (sleeve)
  4. 4. to sprinkle (water with cupped hands)