Bỏ qua đến nội dung

播放

bō fàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát sóng
  2. 2. truyền hình
  3. 3. truyền thanh

Usage notes

Common mistakes

“播放”的宾语通常是广播节目、音乐、视频等,不能说“播放书”或“播放故事”,而应说“看书”或“讲故事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
电视台今晚会 播放 一部新电影。
The TV station will broadcast a new movie tonight.
这个频道现在在 播放 新闻。
This channel is broadcasting news right now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 播放