Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát sóng
- 2. truyền hình
- 3. truyền thanh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“播放”的宾语通常是广播节目、音乐、视频等,不能说“播放书”或“播放故事”,而应说“看书”或“讲故事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2电视台今晚会 播放 一部新电影。
The TV station will broadcast a new movie tonight.
这个频道现在在 播放 新闻。
This channel is broadcasting news right now.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.